KHỐI
6: [ Buổi chiều - Bắt đầu
từ 13 giờ 00 ]
|
Ngày kiểm tra
|
Môn
|
Thời lượng
|
Giờ mở đề
|
Giờ kiểm tra
|
Giờ kết thúc
|
|
Thứ ba 17/4/2018
|
Ngữ văn
|
90 phút
|
12h50
|
13h00
|
14h30
|
|
Lịch sử
|
45 phút
|
14h45
|
15h00
|
15h45
|
|
Thứ năm
19/4/2018
|
Vật lý
|
45 phút
|
12h50
|
13h00
|
13h45
|
|
Địa lý
|
45 phút
|
14h00
|
14h15
|
15h00
|
|
Thứ
hai
23/4/2018
|
Tiếng Anh
|
60 phút
|
12h50
|
13h00
|
14h00
|
|
GDCD
|
45 phút
|
14h15
|
14h30
|
15h15
|
|
Thứ năm 26/4/2018
|
Toán
|
60 phút
|
12h50
|
13h00
|
14h00
|
|
Sinh học
|
45 phút
|
14h15
|
14h30
|
15h15
|
Khối 7:[ Buổi chiều - Bắt đầu từ 13 giờ 00 ]
|
Ngày kiểm tra
|
Môn
|
Thời lượng
|
Giờ mở đề
|
Giờ kiểm tra
|
Giờ kết thúc
|
|
Thứ ba 17/4/2018
|
Ngữ văn
|
90 phút
|
12h50
|
13h00
|
14h30
|
|
Lịch sử
|
45 phút
|
14h45
|
15h00
|
15h45
|
|
Thứ năm
19/4/2018
|
Vật lý
|
45 phút
|
12h50
|
13h00
|
13h45
|
|
Địa lý
|
45 phút
|
14h00
|
14h15
|
15h00
|
|
Thứ
hai
23/4/2018
|
Tiếng Anh
|
60 phút
|
12h50
|
13h00
|
14h00
|
|
GDCD
|
45 phút
|
14h15
|
14h30
|
15h15
|
|
Thứ năm 26/4/2018
|
Toán
|
90 phút
|
12h50
|
13h00
|
14h30
|
|
Sinh học
|
45 phút
|
14h45
|
15h00
|
15h45
|
Khối 8: [ Buổi chiều - Bắt đầu từ 13 giờ 00 ]
|
Ngày kiểm tra
|
Môn
|
Thời lượng
|
Giờ mở đề
|
Giờ kiểm tra
|
Giờ kết thúc
|
|
Thứ tư
18/4/2018
|
Ngữ văn
|
90 phút
|
12h50
|
13h00
|
14h30
|
|
Sinh học
|
45 phút
|
14h45
|
15h00
|
15h45
|
|
Thứ sáu
20/4/2018
|
Hóa
|
45 phút
|
12h50
|
13h00
|
13h45
|
|
GDCD
|
45 phút
|
13h55
|
14h00
|
14h45
|
|
Tiếng Anh
|
60 phút
|
14h55
|
15h00
|
16h00
|
|
Thứ ba 24/4/2018
|
Toán
|
90 phút
|
12h50
|
13h00
|
14h30
|
|
Địa lý
|
45 phút
|
14h45
|
15h00
|
15h45
|
|
Thứ sáu
27/4/2018
|
Vật lý
|
45 phút
|
12h50
|
13h00
|
13h45
|
|
Lịch Sử
|
45 phút
|
14h00
|
14h15
|
15h00
|
Khối 9:[ Buổi chiều - Bắt đầu từ 13 giờ 00 ]
|
Ngày kiểm tra
|
Môn
|
Thời lượng
|
Giờ mở đề
|
Giờ kiểm tra
|
Giờ kết thúc
|
|
Thứ tư
18/4/2018
|
Ngữ Văn
|
90 phút
|
12h50
|
13h00
|
14h30
|
|
Sinh học
|
45 phút
|
14h45
|
15h00
|
15h45
|
|
Thứ sáu
20/4/2018
|
Hóa
|
45 phút
|
12h50
|
13h00
|
13h45
|
|
GDCD
|
45 phút
|
13h55
|
14h00
|
14h45
|
|
Tiếng Anh
|
60 phút
|
14h55
|
15h00
|
16h00
|
|
Thứ ba 24/4/2018
|
Toán
|
90 phút
|
12h50
|
13h00
|
14h30
|
|
Địa Lý
|
45 phút
|
14h45
|
15h00
|
15h45
|
|
Thứ sáu
27/4/2018
|
Vật Lý
|
45 phút
|
12h50
|
13h00
|
13h45
|
|
Lịch Sử
|
45 phút
|
14h00
|
14h15
|
15h00
|
Khối 10: [Buổi
sáng – Bắt đầu từ 8 giờ 00]
|
Ngày kiểm tra
|
Môn
|
Thời lượng
|
Giờ mở đề
|
Giờ kiểm tra
|
Giờ kết thúc
|
|
Thứ Ba
17/04/2018
|
Hóa
|
45
phút
|
8 giờ 00
|
8 giờ 15
|
9 giờ 00
|
|
GDCD
|
45 phút
|
9 giờ 15
|
9 giờ 30
|
10 giờ 15
|
|
Thứ Năm
19/04/2018
|
Vật Lý
|
45
phút
|
8 giờ 00
|
8 giờ 15
|
9 giờ 00
|
|
Địa Lý
|
45 phút
|
9 giờ 15
|
9 giờ 30
|
10 giờ 15
|
|
Thứ Hai
23/04/2018
|
Toán
|
90
phút
|
8 giờ 00
|
8 giờ 15
|
9 giờ 45
|
|
|
|
|
|
|
|
Thứ Ba
24/04/2018
|
Tiếng Anh
|
60 phút
|
8 giờ 00
|
8 giờ 15
|
9 giờ 15
|
|
Lịch Sử
|
45 phút
|
9 giờ 30
|
9 giờ 45
|
10 giờ 30
|
|
Thứ Năm
26/04/2018
|
Ngữ Văn
|
90
phút
|
8 giờ 00
|
8 giờ 15
|
9 giờ 45
|
|
Sinh học
|
45
phút
|
10 giờ 00
|
10 giờ 15
|
11 giờ 00
|
Khối 11: [Buổi
sáng – Bắt đầu từ 8 giờ 00]
|
Ngày kiểm tra
|
Môn
|
Thời lượng
|
Giờ mở đề
|
Giờ kiểm tra
|
Giờ kết thúc
|
|
Thứ Ba
17/04/2018
|
Hóa
|
45
phút
|
8 giờ 00
|
8 giờ 15
|
9 giờ 00
|
|
GDCD
|
45 phút
|
9 giờ 15
|
9 giờ 30
|
10 giờ 15
|
|
Thứ Năm
19/04/2018
|
Vật Lý
|
45
phút
|
8 giờ 00
|
8 giờ 15
|
9 giờ 00
|
|
Địa Lý
|
45
phút
|
9 giờ 15
|
9 giờ 30
|
10 giờ 15
|
|
Thứ Hai
23/04/2018
|
Toán
|
90
phút
|
8 giờ 00
|
8 giờ 15
|
9 giờ 45
|
|
|
|
|
|
|
|
Thứ
Ba
24/04/2018
|
Tiếng Anh
|
60 phút
|
8 giờ 00
|
8 giờ 15
|
9 giờ 15
|
|
Lịch Sử
|
45 phút
|
9 giờ 30
|
9 giờ 45
|
10 giờ 30
|
|
Thứ Năm
26/04/2018
|
Ngữ Văn
|
90
phút
|
8 giờ 00
|
8 giờ 15
|
9 giờ 45
|
|
Sinh học
|
45 phút
|
10 giờ 00
|
10 giờ 15
|
11 giờ 00
|
Khối 12: [Buổi
sáng – Bắt đầu từ 8 giờ 00]
|
Ngày kiểm tra
|
Môn
|
Thời lượng
|
Giờ mở đề
|
Giờ kiểm tra
|
Giờ kết thúc
|
|
Thứ Ba
17/04/2018
|
Ngữ Văn
|
120
phút
|
8 giờ 00
|
8 giờ 15
|
10 giờ 15
|
|
Sinh học
|
50 phút
|
10 giờ 30
|
10 giờ 45
|
11 giờ 35
|
|
Thứ Năm
19/04/2018
|
Tiếng Anh
|
60 phút
|
8 giờ 00
|
8 giờ 15
|
9 giờ 15
|
|
Lịch Sử
|
50 phút
|
9 giờ 30
|
9 giờ 45
|
10 giờ 35
|
|
Thứ Hai
23/04/2018
|
Toán
|
90
phút
|
8 giờ 00
|
8 giờ 15
|
9 giờ 45
|
|
|
|
|
|
|
|
Thứ
Ba
24/04/2018
|
Vật Lý
|
50
phút
|
8 giờ 00
|
8 giờ 15
|
9 giờ 05
|
|
Địa Lý
|
50
phút
|
9 giờ 20
|
9 giờ 35
|
10 giờ 25
|
|
Thứ Năm
26/04/2018
|
Hóa
|
50
phút
|
8 giờ 00
|
8 giờ 15
|
9 giờ 05
|
|
GDCD
|
50 phút
|
9 giờ 20
|
9 giờ 35
|
10 giờ 25
|